VPN dùng để nối vào máy chủ ở xa qua một đường riêng, thay vì đi thẳng qua Internet. Với VPS đặt ở nước ngoài, nó thường làm việc quản trị mượt hơn.
1. Thông tin VPN và thông tin VPS là hai thứ khác nhau
Đây là chỗ nhầm nhiều nhất.
| Dùng để | Lấy ở đâu | |
|---|---|---|
| Tài khoản VPN | Nối vào đường truyền riêng | Cloudzone cấp riêng khi quý Khách hàng đăng ký dịch vụ VPN |
| Tài khoản VPS | Đăng nhập vào máy chủ | Trong Portal, sau khi máy được khởi tạo |
Nhập nhầm tên đăng nhập VPS vào ô VPN là lỗi phổ biến nhất, và thông báo lỗi thường chỉ nói “sai tên đăng nhập hoặc mật khẩu” nên khó đoán ra.
Địa chỉ máy chủ VPN, tên đăng nhập và mật khẩu đều do Cloudzone cấp qua thư khi bàn giao. Nếu chưa nhận được hoặc đã thất lạc, hãy nhắn qua khung chat ở góc phải màn hình thay vì tìm trên mạng.
2. ⚠️ Về giao thức PPTP
Các hướng dẫn cũ, kể cả bản trước của bài này, chỉ cách tạo kết nối VPN dùng PPTP.
Đừng dùng PPTP nữa. Giao thức này xác thực bằng MS-CHAPv2, và cách phá nó đã được công bố công khai từ năm 2012. Người nghe được đường truyền có thể lấy lại mật khẩu trong thời gian ngắn. Microsoft khuyến cáo không dùng, và nhiều hệ điều hành đã bỏ hẳn hỗ trợ.
Hệ quả thực tế: dùng PPTP nghĩa là tên đăng nhập và mật khẩu quản trị máy chủ của quý Khách hàng đi qua một đường có thể bị đọc lại.
Hãy hỏi Cloudzone xem dịch vụ VPN của quý Khách hàng hỗ trợ giao thức nào, và chọn theo thứ tự ưu tiên này:
| Giao thức | Đánh giá |
|---|---|
| WireGuard | Hiện đại, nhanh, cấu hình gọn. Ưu tiên hàng đầu |
| OpenVPN | Lâu đời, chạy ở mọi nơi, an toàn khi cấu hình đúng |
| IKEv2/IPsec | Tốt, và Windows, macOS, iOS, Android đều có sẵn |
| L2TP/IPsec | Chấp nhận được nếu không có lựa chọn trên |
| PPTP | Không dùng |
3. Tạo kết nối trên Windows
Các bước dưới đây cho Windows 10 và Windows 11. Bản khác làm tương tự.
- Mở Settings.
- Vào Network & Internet.
- Chọn VPN, rồi Add VPN (bản cũ ghi là Add a VPN connection).
- Điền theo bảng dưới.
- Lưu, rồi bấm Connect.
| Ô | Điền gì |
|---|---|
| VPN provider | Windows (built-in) |
| Connection name | Tên dễ nhớ, ví dụ VPN Cloudzone |
| Server name or address | Địa chỉ máy chủ VPN Cloudzone đã cấp cho quý Khách hàng |
| VPN type | Theo giao thức Cloudzone cấp. Đừng để Automatic nếu muốn chắc không rơi xuống PPTP |
| Type of sign-in info | User name and password |
| User name, Password | Theo thông tin Cloudzone đã cấp |
Ô Remember my sign-in info: tiện trên máy cá nhân, nhưng đừng tích trên máy dùng chung. Mật khẩu lưu lại là người dùng máy đó sau quý Khách hàng cũng nối được.
Với WireGuard
WireGuard không nằm trong phần VPN có sẵn của Windows. Cài ứng dụng WireGuard từ trang chính thức wireguard.com, rồi nạp tệp cấu hình mà Cloudzone cấp. Cách này ít thao tác hơn, và không phải điền tay ô nào.
4. Kiểm đã nối được chưa
Nối xong, kiểm địa chỉ Internet của mình đã đổi chưa. Mở trang kiểm địa chỉ IP bất kỳ, hoặc chạy:
curl ifconfig.me
Địa chỉ hiện ra phải khác với lúc chưa nối VPN. Vẫn giống nghĩa là kết nối chưa thật sự đi qua VPN.
5. Bốn lỗi hay gặp
a. Báo sai tên đăng nhập hoặc mật khẩu.
Kiểm đang dùng tài khoản VPN chứ không phải tài khoản VPS. Xem mục 1.
b. Nối được VPN nhưng không vào được VPS.
VPN và quyền truy cập VPS là hai lớp khác nhau. Kiểm:
- Cổng quản trị của VPS có mở cho địa chỉ VPN không. Nhiều máy chỉ cho một danh sách địa chỉ nhất định.
- Có đang dùng đúng cổng không, nếu VPS đã đổi cổng quản trị.
c. Nối VPN xong thì mất Internet.
Một số cấu hình VPN đẩy toàn bộ lưu lượng qua đường VPN. Nếu chỉ cần VPN cho việc quản trị, hãy hỏi Cloudzone về cấu hình chỉ định tuyến phần cần thiết.
d. Kết nối chập chờn, hay rớt.
Thường do đường truyền tới máy chủ VPN. Thử ping địa chỉ máy chủ VPN để xem độ trễ và mất gói.
6. Việc nên làm
| Việc | Vì sao |
|---|---|
| Hỏi Cloudzone giao thức đang dùng | Nếu còn là PPTP, hãy yêu cầu chuyển sang giao thức ở mục 2 |
| Đổi mật khẩu VPN định kỳ | Nhất là khi có người trong nhóm rời đi |
| Mỗi người một tài khoản VPN riêng | Dùng chung một tài khoản thì không biết ai đã nối vào lúc nào |
| Đừng lưu mật khẩu trên máy dùng chung | Xem mục 3 |
Hàng cuối cùng và hàng đầu tiên là hai hàng đáng làm nhất.
7. Khi cần hỗ trợ
Nhắn qua khung chat ở góc phải màn hình kèm: tên đăng nhập VPN đang dùng, hệ điều hành, và nguyên văn thông báo lỗi.
Đừng gửi mật khẩu qua chat. Đội ngũ kỹ thuật không cần nó để chẩn đoán.